Từ vựng
専攻 (せんこう, senkou) nghĩa là gì?
専攻 (せんこう, senkou) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyên ngành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんこう |
|---|
| Romaji | senkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenkou
chuyên ngành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ major subject; special study
Câu ví dụ
あなたの専攻は何ですか。
Chuyên ngành của bạn là gì?
大学で経済を専攻しました。
Tôi học chuyên ngành kinh tế ở đại học.