Kanji

Chữ 坊 (PHƯỜNG) nghĩa là gì?

坊 đọc Hán-Việt là PHƯỜNG, nghĩa là cậu bé; nhà sư, chái nhà (phường).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphường
Âm Onボウ、ボッ
Số nét7
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phườngÂm On ボウ、ボッ
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

cậu bé; nhà sư, chái nhà (phường)

Mẹo nhớ

Nền đất 土 dựng nên căn nhà theo một hướng 方 nhất định — chái nhà nhỏ nơi chú tiểu ở.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 寝坊ねぼうngủ quên, dậy muộn
  • 赤ん坊あかんぼうem bé, trẻ sơ sinh

Từ vựng khác có chữ này

  • 坊さんぼうさんnhà sư
  • 朝寝坊あさねぼうngủ nướng, người hay dậy muộn
  • 坊やぼうやcậu bé, con trai nhỏ
  • 坊っちゃんぼっちゃんcậu chủ nhỏ; cậu bé được nuông chiều

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.