Từ vựng

坊や (ぼうや, bouya) nghĩa là gì?

坊や (ぼうや, bouya) trong tiếng Nhật nghĩa là cậu bé, con trai nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうや
Romajibouya
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼうや
N2 · ước tính theo khung JLPTbouya

cậu bé, con trai nhỏ

Câu ví dụ

  • Này cậu bé, cháu tên là gì thế?

  • Cậu bé nhà bên đang chạy nhảy khắp nơi rất khỏe khoắn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.