Kanji

Chữ 声 (THANH) nghĩa là gì?

声 đọc Hán-Việt là THANH, nghĩa là tiếng, giọng nói.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthanh
Âm Onセイ、ショウ
Âm Kunこえ、こわ-
Số nét7
Bộ thủ chính士 (sĩ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thanhÂm On セイ、ショウÂm Kun こえ、こわ-
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

tiếng, giọng nói

Mẹo nhớ

Âm thanh bật ra từ cổ họng và vang thành TIẾNG, thành GIỌNG NÓI.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 声こえgiọng nói
  • 声明せいめいtuyên bố
  • 歓声かんせいtiếng reo hò

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.