Từ vựng

坊っちゃん (ぼっちゃん, botchan) nghĩa là gì?

坊っちゃん (ぼっちゃん, botchan) trong tiếng Nhật nghĩa là cậu chủ nhỏ; cậu bé được nuông chiều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼっちゃん
Romajibotchan
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼっちゃん
N2 · ước tính theo khung JLPTbotchan

cậu chủ nhỏ; cậu bé được nuông chiều

Câu ví dụ

  • Cậu ta là công tử được nuông chiều nên không biết đến khổ cực.

  • Nghe nói cậu con trai của giám đốc đã là sinh viên rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.