Kanji

Chữ 困 (KHỐN) nghĩa là gì?

困 đọc Hán-Việt là KHỐN, nghĩa là khó khăn; khốn khổ, bối rối.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhốn
Âm Onコン
Âm Kunこま.る
Số nét7
Bộ thủ chính囗 (vi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
khốnÂm On コンÂm Kun こま.る
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

khó khăn; khốn khổ, bối rối

Mẹo nhớ

Cây 木 bị nhốt trong khung nên mắc KẸT trong KHÓ KHĂN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 困るこまるgặp khó khăn, bối rối
  • 困難こんなんkhó khăn, gian nan

Từ vựng khác có chữ này

  • 貧困ひんこんnghèo đói, thiếu hụt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.