Từ vựng
坊さん (ぼうさん, bousan) nghĩa là gì?
坊さん (ぼうさん, bousan) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà sư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうさん |
|---|
| Romaji | bousan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbousan
nhà sư
- 1danh từ (thân mật, kính ngữ) nhà sư, thầy chùaBuddhist priest; monk
- 2danh từ (thân mật) cậu bé, thằng cuboy
Câu ví dụ
お寺でお坊さんの話を聞きました。
Tôi đã nghe nhà sư giảng ở chùa.
お坊さんが毎朝お経を読んでいます。
Nhà sư đọc kinh vào mỗi buổi sáng.