Kanji

Chữ 因 (NHÂN) nghĩa là gì?

因 đọc Hán-Việt là NHÂN, nghĩa là nguyên nhân; do, bởi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhân
Âm Onイン
Âm Kunよ.る、ちな.む
Số nét6
Bộ thủ chính囗 (vi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nhânÂm On インÂm Kun よ.る、ちな.む
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

nguyên nhân; do, bởi

Mẹo nhớ

Việc lớn 大 bị giữ trong khung là NGUYÊN NHÂN khiến kết quả bị ràng buộc.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 原因げんいんnguyên nhân
  • 因るよるdo, bắt nguồn từ

Từ vựng khác có chữ này

  • 要因よういんyếu tố chính, nguyên nhân chủ yếu
  • 根本原因を特定するこんぽんげんいんをとくていするxác định nguyên nhân gốc rễ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.