Từ vựng
原因 (げんいん, gen'in) nghĩa là gì?
原因 (げんいん, gen'in) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんいん |
|---|
| Romaji | gen'in |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggen'in
nguyên nhân
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cause; origin; source
Câu ví dụ
火事の原因はまだ分かりません。
Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa rõ.
先生は事故の原因を調べています。
Thầy giáo đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.