Từ vựng

要因 (よういん, youin) nghĩa là gì?

要因 (よういん, youin) trong tiếng Nhật nghĩa là yếu tố chính, nguyên nhân chủ yếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよういん
Romajiyouin
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
よういん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyouin

yếu tố chính, nguyên nhân chủ yếu

  1. 1danh từ · tính từ の main cause; primary factor

Câu ví dụ

  • Đã điều tra triệt để nguyên nhân chính của vụ tai nạn.

  • Có thể nghĩ đến nhiều yếu tố khiến giá cả tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.