Từ vựng

~営 (~えい) nghĩa là gì?

~営 (~えい, ~ei) trong tiếng Nhật nghĩa là do ... điều hành, kinh doanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~えい
Romaji~ei
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~えい
N1 · ước tính theo khung JLPT~ei

do ... điều hành, kinh doanh

Câu ví dụ

  • Cơ sở này do thành phố điều hành công lập.

  • Nhờ tư nhân hóa mà dịch vụ đã được cải thiện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.