Từ vựng

営業 (えいぎょう, eigyou) nghĩa là gì?

営業 (えいぎょう, eigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh doanh, hoạt động bán hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえいぎょう
Romajieigyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
えいぎょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeigyou

kinh doanh, hoạt động bán hàng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hoạt động kinh doanh, việc buôn bánbusiness; trade; operations
  2. 2danh từ bộ phận kinh doanh, việc chào bán hàngsales

Câu ví dụ

  • Cửa hàng này mở bán từ chín giờ.

  • Bố tôi làm công việc kinh doanh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.