Kanji

Chữ 南 (NAM) nghĩa là gì?

南 đọc Hán-Việt là NAM, nghĩa là nam, phương nam.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnam
Âm Onナン、ナ
Âm Kunみなみ
Số nét9
Bộ thủ chính十 (thập)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
namÂm On ナン、ナÂm Kun みなみ
N5 · ước tính theo khung JLPT9 nét

nam, phương nam

Mẹo nhớ

Một khung lều gộp đủ mười cây sào đã phơi khô (干), dựng hướng về phía ấm áp nhất — đây là chữ 'nam' (phương nam).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 南みなみphía nam
  • 南極なんきょくNam Cực

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.