Từ vựng

南極 (なんきょく, nankyoku) nghĩa là gì?

南極 (なんきょく, nankyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là Nam Cực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんきょく
Romajinankyoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なんきょく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnankyoku

Nam Cực

  1. 1danh từ Nam Cực (điểm cực nam của Trái Đất)South Pole
  2. 2danh từ châu Nam Cực, vùng Nam Cựcthe Antarctic; Antarctica

Câu ví dụ

  • Nam Cực là nơi rất lạnh.

  • Anh trai tôi đang nghiên cứu về băng ở Nam Cực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.