Từ vựng

無効 (むこう, mukou) nghĩa là gì?

無効 (むこう, mukou) trong tiếng Nhật nghĩa là vô hiệu, không có hiệu lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむこう
Romajimukou
Từ loạitính từ の, tính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
むこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmukou

vô hiệu, không có hiệu lực

  1. 1tính từ の · tính từ -na · danh từ invalid; void; ineffective

Câu ví dụ

  • Hợp đồng đã bị coi là vô hiệu.

  • Vé này đã hết hiệu lực rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.