Từ vựng
効き目 (ききめ, kikime) nghĩa là gì?
効き目 (ききめ, kikime) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệu lực, tác dụng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ききめ |
|---|
| Romaji | kikime |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikime
hiệu lực, tác dụng
- 1danh từ hiệu quả, công hiệu, tác dụngeffect; virtue; efficacy
- 2danh từ mắt thuận, mắt chủ đạoone's dominant eye
Câu ví dụ
この薬はすぐに効き目が現れる。
Loại thuốc này phát huy tác dụng ngay lập tức.
彼の説得は全く効き目がなかった。
Sự thuyết phục của anh ấy hoàn toàn không có tác dụng.