Kanji

Chữ 創 (SÁNG) nghĩa là gì?

創 đọc Hán-Việt là SÁNG, nghĩa là sáng lập, khởi đầu; vết thương.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsáng
Âm Onソウ、ショウ
Âm Kunつく.る、はじ.める、きず、けず.しける
Số nét12
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sángÂm On ソウ、ショウÂm Kun つく.る、はじ.める、きず、けず.しける
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

sáng lập, khởi đầu; vết thương

Mẹo nhớ

Dùng dao 刂 mở miệng 口 đầu tiên, vừa gây VẾT THƯƠNG vừa KHỞI ĐẦU cái mới.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 創作そうさくsáng tác, tác phẩm sáng tạo
  • 創刊そうかんsáng lập, phát hành số đầu báo chí
  • 創造そうぞうsáng tạo
  • 独創どくそうtính sáng tạo độc đáo

Từ vựng khác có chữ này

  • 創立そうりつsáng lập, thành lập

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.