Kanji

Chữ 凱 (KHẢI) nghĩa là gì?

凱 đọc Hán-Việt là KHẢI, nghĩa là khúc khải hoàn, ca khúc chiến thắng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhải
Âm Onガイ、カイ
Âm Kunかちどき、やわらぐ
Số nét12
Bộ thủ chính几 (kỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khảiÂm On ガイ、カイÂm Kun かちどき、やわらぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

khúc khải hoàn, ca khúc chiến thắng

Mẹo nhớ

Sau trận thắng, miệng 口 hát vang bên mâm cỗ 豆 dựng như núi 山, đó là KHÚC KHẢI HOÀN.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.