Từ vựng
創刊 (そうかん, soukan) nghĩa là gì?
創刊 (そうかん, soukan) trong tiếng Nhật nghĩa là sáng lập, phát hành số đầu báo chí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうかん |
|---|
| Romaji | soukan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoukan
sáng lập, phát hành số đầu báo chí
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ foundation (of a newspaper, magazine, etc.); starting; launching
Câu ví dụ
この雑誌は今年創刊された。
Tạp chí này được phát hành số đầu vào năm nay.
新しい雑誌の創刊号が発売された。
Số đầu tiên của tạp chí mới đã được phát hành.