Từ vựng
創立 (そうりつ, souritsu) nghĩa là gì?
創立 (そうりつ, souritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sáng lập, thành lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうりつ |
|---|
| Romaji | souritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsouritsu
sáng lập, thành lập
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ establishment; founding; organization
Câu ví dụ
会社の創立記念日を祝った。
Chúng tôi đã chúc mừng ngày kỷ niệm thành lập công ty.
学校は百年前に創立された。
Trường học được thành lập từ một trăm năm trước.