Kanji

Chữ 喉 (HẦU) nghĩa là gì?

喉 đọc Hán-Việt là HẦU, nghĩa là cổ họng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthầu
Âm Onコウ
Âm Kunのど
Số nét12
Bộ thủ chính口 (khẩu)
hầuÂm On コウÂm Kun のど
12 nét

cổ họng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.