Kanji

Chữ 催 (THÔI) nghĩa là gì?

催 đọc Hán-Việt là THÔI, nghĩa là tổ chức (sự kiện); thúc giục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthôi
Âm Onサイ
Âm Kunもよう.す、もよお.す
Số nét13
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thôiÂm On サイÂm Kun もよう.す、もよお.す
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

tổ chức (sự kiện); thúc giục

Mẹo nhớ

Người 亻 gọi chim 隹 xuống núi 山 tụ họp, đứng ra TỔ CHỨC và THÚC GIỤC.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 催しもよおしsự kiện, buổi tổ chức
  • 催すもよおすtổ chức; cảm thấy, có dấu hiệu
  • 催促さいそくthúc giục, đòi hỏi
  • 開催かいさいtổ chức, khai mạc sự kiện

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.