Từ vựng

主催 (しゅさい, shusai) nghĩa là gì?

主催 (しゅさい, shusai) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ trì, tổ chức, đăng cai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅさい
Romajishusai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅさい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshusai

chủ trì, tổ chức, đăng cai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sponsorship (i.e. conducting under one's auspices); promotion; organizing

Câu ví dụ

  • Tôi đã tham gia sự kiện do thành phố tổ chức.

  • Cuộc thi này do tòa soạn báo đăng cai tổ chức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.