Từ vựng
催促 (さいそく, saisoku) nghĩa là gì?
催促 (さいそく, saisoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thúc giục, đòi hỏi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいそく |
|---|
| Romaji | saisoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaisoku
thúc giục, đòi hỏi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pressing; urging; demanding
Câu ví dụ
家賃の催促の電話が来た。
Có cuộc gọi thúc giục tiền nhà.
何度も催促されて、やっと返事をした。
Bị thúc giục nhiều lần, cuối cùng tôi mới trả lời.