Từ vựng

催促 (さいそく, saisoku) nghĩa là gì?

催促 (さいそく, saisoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thúc giục, đòi hỏi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいそく
Romajisaisoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さいそく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaisoku

thúc giục, đòi hỏi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pressing; urging; demanding

Câu ví dụ

  • Có cuộc gọi thúc giục tiền nhà.

  • Bị thúc giục nhiều lần, cuối cùng tôi mới trả lời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.