Từ vựng
開催 (かいさい, kaisai) nghĩa là gì?
開催 (かいさい, kaisai) trong tiếng Nhật nghĩa là tổ chức, khai mạc sự kiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいさい |
|---|
| Romaji | kaisai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaisai
tổ chức, khai mạc sự kiện
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ holding (a conference, exhibition, etc.); opening; hosting (e.g. the Olympics)
Câu ví dụ
来月、国際会議が開催される。
Tháng sau, hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức.
市が主催してイベントを開催した。
Thành phố đã đứng ra tổ chức sự kiện.