Kanji

Chữ 傑 (KIỆT) nghĩa là gì?

傑 đọc Hán-Việt là KIỆT, nghĩa là kiệt xuất, xuất chúng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiệt
Âm Onケツ
Âm Kunすぐ.れる
Số nét13
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kiệtÂm On ケツÂm Kun すぐ.れる
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

kiệt xuất, xuất chúng

Mẹo nhớ

Người 亻 trèo lên cây 木 cao vượt mọi đôi chân 舛 khác, thật KIỆT XUẤT, XUẤT CHÚNG.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 傑作けっさくkiệt tác; chuyện buồn cười kỳ quặc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.