Kanji
Chữ 供 (CUNG) nghĩa là gì?
供 đọc Hán-Việt là CUNG, nghĩa là cung cấp, dâng; đi cùng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cung |
|---|
| Âm On | キョウ、ク、クウ、グ |
|---|
| Âm Kun | そな.える、とも、-ども |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 人 (nhân) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
供cungÂm On キョウ、ク、クウ、グÂm Kun そな.える、とも、-ども
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét
cung cấp, dâng; đi cùng
Mẹo nhớ
Người 亻 mang đồ dùng chung 共 để CUNG CẤP và đi CÙNG đoàn.
Từ ghép tiêu biểu
- 供ともngười đi cùng, tùy tùng
- 供給きょうきゅうsự cung cấp
- 子供こどもtrẻ con, con cái
Từ vựng khác có chữ này
- 提供ていきょうcung cấp; tài trợ chương trình
- お供おともngười đi cùng, tùy tùng