Từ vựng

提供 (ていきょう, teikyou) nghĩa là gì?

提供 (ていきょう, teikyou) trong tiếng Nhật nghĩa là cung cấp; tài trợ chương trình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていきょう
Romajiteikyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ていきょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteikyou

cung cấp; tài trợ chương trình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cung cấp, đưa ra, dành cho; hiến (máu, nội tạng)offer; tender; providing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ tài trợ (chương trình truyền hình)sponsoring (a TV program)

Câu ví dụ

  • Công ty đang cung cấp dịch vụ miễn phí.

  • Chương trình này được phát sóng nhờ sự tài trợ của một doanh nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.