Từ vựng

似合う (にあう, niau) nghĩa là gì?

似合う (にあう, niau) trong tiếng Nhật nghĩa là hợp, phù hợp với.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにあう
Romajiniau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にあう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngniau

hợp, phù hợp với

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to suit; to match; to become

Câu ví dụ

  • Cái mũ này hợp với chị tôi.

  • Bộ đồ đó rất hợp với bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.