Từ vựng

似る (にる, niru) nghĩa là gì?

似る (にる, niru) trong tiếng Nhật nghĩa là giống, tương tự (ai/cái gì).

Thông tin tra cứu
Cách đọcにる
Romajiniru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
にる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngniru

giống, tương tự (ai/cái gì)

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to resemble; to look like; to be like

Câu ví dụ

  • Em gái tôi giống mẹ.

  • Hai chữ này giống nhau ghê nhỉ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.