Từ vựng
似る (にる, niru) nghĩa là gì?
似る (にる, niru) trong tiếng Nhật nghĩa là giống, tương tự (ai/cái gì).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にる |
|---|
| Romaji | niru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngniru
giống, tương tự (ai/cái gì)
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to resemble; to look like; to be like