Từ vựng
仲 (なか, naka) nghĩa là gì?
仲 (なか, naka) trong tiếng Nhật nghĩa là mối quan hệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なか |
|---|
| Romaji | naka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaka
mối quan hệ
- 1danh từ relation; relationship