Từ vựng

仲人 (なこうど, nakoudo) nghĩa là gì?

仲人 (なこうど, nakoudo) trong tiếng Nhật nghĩa là người mai mối; người trung gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなこうど
Romajinakoudo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
なこうど
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnakoudo

người mai mối; người trung gian

  1. 1danh từ người mai mối, ông mai bà mốimatchmaker
  2. 2danh từ người trung gian, người đứng giữa hoà giảigo-between; intermediary; middleman

Câu ví dụ

  • Người mai mối đã phát biểu tại đám cưới.

  • Bác tôi đã làm người mai mối giúp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.