Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 締め日 là gì?
Ngày chốt sổ hằng tháng (Monthly cutoff date)
| Thuật ngữ | 締め日 |
|---|---|
| Cách đọc | しめび |
| Hán-Việt | ĐẾ NHẬT |
| Nghĩa tiếng Việt | Ngày chốt sổ hằng tháng |
| Tiếng Anh | Monthly cutoff date |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ngày cuối để tính khối lượng và nhận hoá đơn trong tháng. Ví dụ 20日締め翌月末払い: khối lượng tính đến ngày 20, trả vào cuối tháng sau. Hoá đơn tới sau 締め日 thường chuyển sang kỳ sau.
Lưu ý & thực tế
Động từ là 締める: 「今月は何日締めですか」. Ngày trả tiền gọi là 支払日 (しはらいび).
Câu ví dụ trong công việc
今月の締め日までに、出来高をまとめてください。
Hãy tổng hợp khối lượng trước ngày chốt tháng này.
締め日を過ぎた請求書は、来月の支払いになります。
Hoá đơn tới sau ngày chốt sẽ được trả vào tháng sau.