Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 出来高払い là gì?
Thanh toán theo khối lượng thực hiện (Progress payment)
| Thuật ngữ | 出来高払い |
|---|---|
| Cách đọc | できだかばらい |
| Hán-Việt | XUẤT LAI CAO PHẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | Thanh toán theo khối lượng thực hiện |
| Tiếng Anh | Progress payment |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Trả tiền theo phần việc đã làm được trong kỳ (thường là tháng), thay vì trả một lần lúc xong. Nhà thầu chính nhận tiền từ chủ đầu tư và trả cho thầu phụ theo kiểu này; trước khi trả, bên trả tiền kiểm lại 出来高 (査定).
Lưu ý & thực tế
Theo 建設業法, nhà thầu chính nhận được tiền thanh toán theo khối lượng thì phải trả phần tương ứng cho thầu phụ trong vòng 1 tháng, càng sớm càng tốt.
Câu ví dụ trong công việc
この工事は、月ごとの出来高払いになっています。
Công trình này thanh toán theo khối lượng từng tháng.
出来高払いなので、月末の出来高を正確に出してください。
Vì thanh toán theo khối lượng nên hãy tính chính xác khối lượng cuối tháng.