Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 査定(さてい) là gì?

Thẩm định (số tiền được trả) (Assessment of a payment claim)

Thông tin thuật ngữ 査定
Thuật ngữ査定
Cách đọcさてい
Hán-ViệtTRA ĐỊNH
Nghĩa tiếng ViệtThẩm định (số tiền được trả)
Tiếng AnhAssessment of a payment claim
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bên trả tiền kiểm khối lượng và số tiền bên kia đề nghị, rồi quyết định trả bao nhiêu. Hằng tháng, thầu phụ gửi đề nghị thanh toán theo 出来高; kỹ sư công trường đối chiếu với thực tế để 査定 — việc chưa xong thì không tính đủ.

Lưu ý & thực tế

Bị cắt ở khâu này gọi là 査定で減額 — thầu phụ rất hay hỏi lại, nên ghi rõ lý do từng chỗ cắt.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi thẩm định khối lượng tháng này rồi chuyển sang phòng kế toán.

Sau khi thẩm định, chúng tôi xin phép giảm số tiền một chút.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe