Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 体調管理 là gì?
Giữ gìn, theo dõi sức khoẻ (Health management)
| Thuật ngữ | 体調管理 |
|---|---|
| Cách đọc | たいちょうかんり |
| Hán-Việt | THỂ ĐIỀU QUẢN LÝ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giữ gìn, theo dõi sức khoẻ |
| Tiếng Anh | Health management |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Giữ sức khoẻ để làm việc an toàn: ngủ đủ, không uống rượu quá, ăn sáng, uống đủ nước. Ở 朝礼 hay KY, tổ trưởng hỏi từng người hôm nay có khoẻ không (健康KY); người mệt hoặc thiếu ngủ thường được đổi sang việc khác, không giao việc trên cao.
Lưu ý & thực tế
Thấy không khoẻ thì nói ra từ đầu ngày — 体調が悪いです là câu bình thường, không ai trách. Giấu đi rồi gặp chuyện trên cao mới nguy.
Câu ví dụ trong công việc
夏は特に、体調管理に気をつけてください。
Mùa hè đặc biệt phải chú ý giữ sức khoẻ.
体調管理のため、朝礼で全員の体調を確認しています。
Để theo dõi sức khoẻ, ở buổi họp sáng chúng tôi hỏi tình trạng của từng người.