Từ vựng

首を長くする (くびをながくする, kubi o nagaku suru) nghĩa là gì?

首を長くする (くびをながくする, kubi o nagaku suru) trong tiếng Nhật nghĩa là mỏi cổ chờ mong, ngóng trông từng ngày (nghĩa đen: làm dài cái cổ ra).

Thông tin tra cứu
Cách đọcくびをながくする
Romajikubi o nagaku suru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くびをながくする
N1 · ước tính theo khung JLPTkubi o nagaku suru

mỏi cổ chờ mong, ngóng trông từng ngày (nghĩa đen: làm dài cái cổ ra)

Câu ví dụ

  • Ngay từ bây giờ tôi đã mỏi cổ chờ mong kỳ nghỉ dài ngày tới.

  • Bố mẹ ở quê đang mỏi cổ ngóng trông ngày được gặp cháu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.