Ngữ pháp tiếng Nhật

~ながらも nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~ながらも nghĩa là tuy ~ nhưng vẫn ~, mặc dù ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV(ます形) ながらも
Aい ながらも
N ながらも
Romaji~ nagara mo
Nghĩatuy ~ nhưng vẫn ~, mặc dù ~

Cách nối

Danh từN + ながらも
Động từV(bỏ ます) + ながらも
Tính từ いAい + ながらも
Tính từ なAな(bỏ な) + ながらも

Cách dùng

Nêu sự trái ngược: vế sau đi ngược với điều đáng lẽ suy ra từ vế trước.

  • ながらも nêu sự TRÁI NGƯỢC: 「知っていながらも、何も言いませんでした」(tuy biết nhưng đã không nói gì cả). Vế sau ngược với điều người nghe đợi từ vế trước.
  • Điểm mấu chốt: đừng nhầm với ながら "vừa ~ vừa ~" (hai hành động đồng thời, mẫu N4 khác): 「音楽を聞きながら勉強します」(vừa nghe nhạc vừa học). Cùng chữ ながら, nhưng thêm も thì đổi hẳn sang nghĩa TƯƠNG PHẢN. Chữ も chính là dấu hiệu nhận biết.
  • Cách phân biệt thêm bằng ngữ nghĩa: ながら (đồng thời) yêu cầu hai hành động CÙNG XẢY RA và chủ ngữ giống nhau. ながらも (tương phản) thì vế sau đi NGƯỢC kỳ vọng — nếu thay thử bằng のに mà câu vẫn xuôi thì đó là ながらも.
  • ながらも là văn VIẾT, hơi trang trọng. Hội thoại thường ngày dùng のに hoặc けど tự nhiên hơn: 「知っていたのに、何も言いませんでした」. Vì vậy ながらも hay gặp ở phần ĐỌC hơn phần nghe.

Ví dụ

  • Anh ấy tuy biết đáp án nhưng đã không nói gì cả.

  • Căn phòng này tuy hẹp nhưng rất dễ sử dụng.

  • Rất tiếc là ngày mai tôi không thể đến bữa tiệc được.

Cần nhớ

  • Cụm cố định rất hay gặp: 残念ながら (rất tiếc là ~) — 「残念ながら、行けません」.
  • Dạng ngắn ながら (không có も) cũng dùng được với nghĩa tương phản trong văn viết, nhưng có も thì rõ nghĩa hơn.

Lỗi hay gặp

  • Saiテレビを見(み)ながらも、ソファに座(すわ)っています。

    Tôi vừa xem tivi vừa ngồi trên ghế sofa.

    Đúngテレビを見(み)ながら、ソファに座(すわ)っています。

    ながらも mang nghĩa TƯƠNG PHẢN ("dù ~ vẫn ~"). Ngồi sofa và xem tivi là hai việc hoàn toàn tương thích, không có gì trái ngược để nhấn mạnh — chỉ là hai hành động đồng thời bình thường (ながら).

  • Sai知(し)っていたながらも、言(い)いませんでした。

    Tuy đã biết nhưng tôi không nói.

    Đúng知(し)っていながらも、言(い)いませんでした。

    ながらも gắn sau thể ます (bỏ ます), không gắn sau thể た. 知っています → 知ってい + ながらも.

Mẹo khi ôn thi

  • Dấu hiệu nhận biết: có も → tương phản (dịch "tuy ~ nhưng"); không có も → đồng thời (dịch "vừa ~ vừa").
  • Thuộc cụm 残念ながら — xuất hiện rất nhiều trong thư/thông báo ở phần đọc.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →