Ngữ pháp tiếng Nhật
(期間)に(回数) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
(期間)に(回数) nghĩa là bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Khoảng thời gian + に + số lần + V |
| Romaji | (kikan)ni(kaisuu) |
| Nghĩa | bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian |
Cách nối
| Cách nối | Khoảng thời gian + に + số lần + V |
|---|
Cách dùng
Diễn tả tần suất bằng cách đặt khoảng thời gian trước に và số lần sau に.
- に xác định khung đo tần suất, ví dụ 一週間に三回 là ba lần mỗi tuần.
- Không dùng に sau các từ tần suất không có con số như 毎日 hay いつも.
Ví dụ
一週間に三回、図書館へ行きます。
Tôi đi thư viện ba lần một tuần.
一年に二回、家族に会います。
Tôi gặp gia đình hai lần một năm.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎日に二回、薬を飲みます。
Đúng毎日二回、薬を飲みます。
毎日 tự nó đã là tần suất; không đặt に ngay sau 毎日.
Mẹo khi ôn thi
- Nhận diện cặp “khoảng thời gian + に + số lần”.