Ngữ pháp tiếng Nhật
~ながら nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ながら nghĩa là vừa ~ vừa ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V1 ますstem + ながら、V2 |
| Romaji | ~ nagara |
| Nghĩa | vừa ~ vừa ~ |
Cách nối
| Nhóm 3 | します → しながら、きます → きながら |
|---|---|
| Cách tạo | Bỏ ます thêm ながら: 聞きます → 聞きながら、歩きます → 歩きながら |
| Điều kiện | Hai động từ phải CÙNG MỘT chủ ngữ |
| Thì của câu | Quyết định bởi động từ vế SAU (V1 luôn ở dạng ながら, không chia thì) |
Cách dùng
Một người làm hai việc cùng lúc — việc chính đứng ở vế sau.
- Hai quy tắc bắt buộc: (1) cùng một người làm cả hai việc; (2) việc CHÍNH nằm ở vế SAU. Vế trước ~ながら chỉ là việc phụ, làm kèm.
- Vì việc chính ở vế sau, thứ tự vế đổi thì nghĩa đổi. 「音楽を聞きながら、勉強します」 = tôi đang HỌC, có bật nhạc kèm. Còn 「勉強しながら、音楽を聞きます」 = tôi đang NGHE NHẠC, kèm học. Câu thứ hai nghe rất lạ vì không ai coi nghe nhạc là việc chính khi đang học.
- Cả câu chia thì ở động từ vế sau. 「音楽を聞きながら、勉強しました」 — chỉ 勉強 chia quá khứ, 聞きながら giữ nguyên. Đây là điểm người học hay muốn chia cả hai.
- Không dùng ながら cho hai việc xảy ra tức thời hoặc không thể song song thật sự. Muốn nói "vừa về đến nhà đã ngủ" thì dùng 「~てすぐ」 chứ không phải ながら.
- Ở N4 xuất hiện thêm nghĩa mở rộng: ~ながら chỉ sự TRÁI NGƯỢC (dù ~ nhưng), gần với ~のに: 「知っていながら、教えてくれませんでした」 (biết mà lại không chỉ cho tôi). Nghĩa này ít gặp hơn nhưng có ra thi.
Ví dụ
音楽を聞きながら、宿題をします。
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
兄はアルバイトをしながら、大学で勉強しています。
Anh tôi vừa làm thêm vừa học đại học.
歩きながらスマホを見るのは危ないです。
Vừa đi vừa nhìn điện thoại thì nguy hiểm.
Cần nhớ
- ながら chỉ ghép vào gốc ます, không ghép vào thể từ điển hay thể て.
- Hai việc phải kéo dài một khoảng thời gian nhất định.
Lỗi hay gặp
-
Sai母が料理を作りながら、私はテレビを見ました。
Trong lúc mẹ nấu ăn, tôi xem tivi.
Đúng母が料理を作っている間、私はテレビを見ました。
ながら bắt buộc CÙNG một chủ ngữ. Hai người khác nhau làm hai việc cùng lúc thì dùng 「~ている間」. Người Việt hay mắc vì "vừa... vừa..." trong tiếng Việt không đòi hỏi cùng chủ ngữ.
-
Sai音楽を聞きましたながら、勉強しました。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
Đúng音楽を聞きながら、勉強しました。
ながら gắn vào GỐC ます (聞き), và không bao giờ chia thì. Thì của cả câu do động từ vế sau quyết định.
-
Sai飲むながら
Đúng飲みながら
ながら nối vào thân ます (bỏ ます), không nối thể từ điển.
Mẹo khi ôn thi
- Đề hay đánh vào chỗ "việc nào là việc chính" — nhớ việc chính luôn ở vế SAU.
- Kiểm tra chủ ngữ: hai chủ ngữ khác nhau → loại ngay đáp án ながら.