Ngữ pháp tiếng Nhật
~込む nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~込む nghĩa là ~ vào trong, ~ sâu vào.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(ます形) + 込む |
| Romaji | ~ komu |
| Nghĩa | ~ vào trong, ~ sâu vào |
Cách nối
| Chia | 込む là động từ nhóm 1: 込みます・込んだ・込んで |
|---|---|
| Công thức | V(bỏ ます) + 込む — 入ります → 入り込む・乗ります → 乗り込む |
Cách dùng
Diễn tả hành động hướng VÀO TRONG một không gian, hoặc làm kỹ/sâu.
- Nghĩa 1 — HƯỚNG VÀO TRONG (nghĩa gốc, dễ nhất): 「電車に乗り込む」(bước lên/vào tàu), 「部屋に入り込む」(lọt vào trong phòng), 「かばんに入れ込む」. Hình dung mũi tên đi từ ngoài vào trong.
- Nghĩa 2 — LÀM KỸ, SÂU, LÂU: 「考え込む」(suy nghĩ đăm chiêu), 「話し込む」(nói chuyện say sưa mãi), 「使い込む」(dùng lâu, dùng nhiều). Ở nghĩa này 込む nhấn vào ĐỘ SÂU/thời lượng chứ không phải không gian.
- Phân biệt với ~きる (làm HẾT): きる nhấn vào việc không còn dư (食べきる — ăn hết sạch), còn 込む nhấn vào việc đi VÀO TRONG hoặc làm SÂU. Hai hướng khác nhau: きる là "cạn", 込む là "sâu".
- Nhóm từ hay gặp nên học thuộc: 乗り込む・入り込む・申し込む (đăng ký, xin) ・思い込む (đinh ninh) ・考え込む・話し込む・飛び込む (nhảy vào).
Ví dụ
急いで電車に乗り込みました。
Tôi đã vội vàng bước lên tàu.
来週のテストを申し込みました。
Tôi đã đăng ký kỳ thi tuần sau.
母は何か考え込んでいます。
Mẹ tôi đang đăm chiêu suy nghĩ điều gì đó.
Cần nhớ
- 申し込む (đăng ký, nộp đơn) là từ N4 rất quan trọng — sinh ra danh từ 申し込み (đơn đăng ký).
- Đừng nhầm với động từ 混む độc lập nghĩa "đông đúc": 「電車が混んでいます」(tàu đông) — khác chữ, khác nghĩa.
Lỗi hay gặp
-
Sai料理を全部食べ込みました。
Tôi đã ăn hết sạch phần ăn.
Đúng料理を全部食べきりました。
Ý "làm HẾT, không còn dư" dùng きる. 込む là "vào trong / làm sâu" — hai hướng nghĩa khác hẳn.
-
Sai電車が込み込んでいます。
Tàu đang đông.
Đúng電車が混んでいます。
混む (đông đúc) là động từ ĐỘC LẬP, khác với hậu tố ~込む (vào trong). Đồng âm nhưng khác chữ và khác vai trò.
Mẹo khi ôn thi
- Thuộc 申し込む/申し込み — từ này ra rất nhiều ở phần đọc và nghe N4 (đăng ký lớp, đăng ký thi).