Ngữ pháp tiếng Nhật
~っぽい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~っぽい nghĩa là có vẻ ~, hơi hướng ~, dễ ~ (thường mang chê).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N っぽい Aい(bỏ い) っぽい V(ます形) っぽい |
| Romaji | ~ ppoi |
| Nghĩa | có vẻ ~, hơi hướng ~, dễ ~ (thường mang chê) |
Cách nối
| Chia | っぽい chia như tính từ い: っぽくない・っぽかった |
|---|---|
| Danh từ | N + っぽい |
| Động từ | V(bỏ ます) + っぽい (忘れ + っぽい → 忘れっぽい) |
| Tính từ い | Aい(bỏ い) + っぽい (安 + っぽい → 安っぽい) |
Cách dùng
Nhận xét cảm tính rằng cái gì đó nhuốm màu/thiên về tính chất nào đó — văn nói.
- っぽい gắn vào để nói "nhuốm màu ~, thiên về ~": 「子どもっぽい」(trẻ con, ấu trĩ), 「白っぽいシャツ」(áo sơ mi trăng trắng).
- Sắc thái thường TIÊU CỰC, mang tính chê — đây là điểm phân biệt then chốt với らしい (khen). Cặp đối lập kinh điển: 「子どもらしい」= hồn nhiên đúng chất trẻ con (KHEN, và chủ thể là trẻ con thật) ↔ 「子どもっぽい」= trẻ con, ấu trĩ (CHÊ, và chủ thể thường là người lớn). Người Việt dịch cả hai là "như trẻ con" nên lẫn rất nhiều.
- Gắn sau V(ます形) thì nghĩa thành "dễ/hay ~": 「忘れっぽい」(hay quên), 「怒りっぽい」(dễ nổi cáu). Đây là nhóm từ mô tả tính cách rất hay dùng trong hội thoại.
- っぽい chia như TÍNH TỪ い và là văn NÓI thân mật — không dùng trong văn bản trang trọng.
Ví dụ
あの人は大人なのに子どもっぽいです。
Người đó tuy là người lớn nhưng lại trẻ con.
母は最近忘れっぽくなりました。
Dạo này mẹ tôi đâm ra hay quên.
白っぽいシャツを買いました。
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi màu trăng trắng.
Cần nhớ
- So sánh nhanh nhóm bốn: ように (văn viết, so sánh) — みたい (văn nói, so sánh/đoán) — らしい (đúng chất, khen) — っぽい (nhuốm màu, chê).
- Với màu sắc thì っぽい trung tính, không chê: 白っぽい (trăng trắng), 黒っぽい (đen đen).
Lỗi hay gặp
-
Saiこの子は子どもっぽくてかわいいです。
Đứa trẻ này hồn nhiên đúng chất trẻ con nên thật dễ thương.
Đúngこの子は子どもらしくてかわいいです。
っぽい mang sắc thái CHÊ (ấu trĩ) và dùng cho người lớn hành xử như trẻ con; khen trẻ con hồn nhiên đúng tuổi thì dùng らしい.
-
Sai母は忘れっぽいになりました。
Mẹ tôi trở nên hay quên.
Đúng母は忘れっぽくなりました。
っぽい chia như TÍNH TỪ い → 「~くなる」, không phải 「~になる」.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy らしい/っぽい: có khen → らしい, có chê → っぽい.