Ngữ pháp tiếng Nhật

~中(じゅう/ちゅう) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~中(じゅう/ちゅう) nghĩa là suốt ~ / khắp ~ (じゅう); đang ~ / trong ~ (ちゅう).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN じゅう
N ちゅう
Romaji~ jū / ~ chū
Nghĩasuốt ~ / khắp ~ (じゅう); đang ~ / trong ~ (ちゅう)

Cách nối

じゅう (toàn bộ)一日中・世界中・体中 — suốt/khắp toàn bộ
ちゅう (đang diễn ra)仕事中・食事中・勉強中・電話中 — đang trong lúc ~
ちゅうに (trong khoảng)今日中に・今週中に — trong khoảng đó (hạn chót)

Cách dùng

Gắn sau danh từ để chỉ toàn bộ phạm vi (じゅう) hoặc khoảng đang diễn ra (ちゅう).

  • Chữ 中 có hai cách đọc với hai nghĩa khác nhau — đây là chỗ rối nhất của mẫu này. じゅう = TOÀN BỘ, KHẮP: 一日中 (suốt cả ngày), 世界中 (khắp thế giới), 体中 (khắp người).
  • ちゅう = ĐANG TRONG LÚC: 仕事中 (đang làm việc), 食事中 (đang ăn), 電話中 (đang gọi điện). Nhóm này thường gắn sau danh từ chỉ HOẠT ĐỘNG (đặc biệt là danh từ đi với する).
  • Quy tắc thực dụng: gắn sau THỜI GIAN/KHÔNG GIAN (日・週・年・世界・体・町) → đọc じゅう. Gắn sau HOẠT ĐỘNG (仕事・食事・勉強・会議・電話・使用) → đọc ちゅう. Có ngoại lệ nhưng quy tắc này đúng đa số ở N4.
  • Lưu ý cặp dễ lẫn: 今日中に (きょうじゅうに — trong ngày hôm nay, hạn chót) đọc じゅう chứ không phải ちゅう. Còn 午前中 (ごぜんちゅう — trong buổi sáng) lại đọc ちゅう. Hai từ này phải học thuộc riêng.

Ví dụ

  • Hôm qua tôi ở nhà suốt cả ngày.

  • Bây giờ tôi đang làm việc nên lát nữa tôi sẽ gọi.

  • Bài hát này nổi tiếng khắp thế giới.

Cần nhớ

  • Dạng ~中に thường mang nghĩa hạn chót giống までに: 「今週中に返事します」(trong tuần này tôi sẽ trả lời).
  • Biển hiệu hay gặp: 使用中 (đang sử dụng), 準備中 (đang chuẩn bị), 営業中 (đang mở cửa).

Lỗi hay gặp

  • Sai一(いち)日(にち)ちゅう家(いえ)にいました。

    Tôi ở nhà suốt cả ngày.

    Đúng一日中(いちにちじゅう)家(いえ)にいました。

    Gắn sau THỜI GIAN/KHÔNG GIAN thì đọc じゅう (toàn bộ). ちゅう chỉ dùng cho HOẠT ĐỘNG đang diễn ra (仕事中・食事中).

  • Sai今(こん)食事(しょくじ)じゅうです。

    Tôi đang ăn cơm.

    Đúng今(こん)食事(しょくじ)中(ちゅう)です。

    食事 là HOẠT ĐỘNG → đọc ちゅう (đang ăn). じゅう ở đây sẽ thành "suốt bữa ăn", nghĩa lệch.

Mẹo khi ôn thi

  • Phần đọc N4 hay hỏi cách đọc của 中 — nhớ: thời gian/nơi chốn → じゅう, hoạt động → ちゅう.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →