Ngữ pháp tiếng Nhật

~らしい(đặc trưng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~らしい(đặc trưng) nghĩa là đúng chất ~, ra dáng ~ / nghe nói ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN らしい N
N らしい
V/A(thể thường) らしい
Romaji~ rashii
Nghĩađúng chất ~, ra dáng ~ / nghe nói ~

Cách nối

Chiaらしい chia như tính từ い: らしくない・らしかった
Đặc trưngN + らしい (+ N)
Phỏng đoán từ tin đồnV/A/N (thể thường) + らしい

Cách dùng

Khen một đối tượng mang đầy đủ phẩm chất tiêu biểu của loại đó; hoặc phỏng đoán từ nguồn tin nghe được.

  • Nghĩa 1 — ĐẶC TRƯNG (trọng tâm N4): 「男らしい人」(người đàn ông ra dáng đàn ông), 「今日は春らしい天気です」(hôm nay thời tiết đúng chất mùa xuân). Ở nghĩa này, chủ thể THẬT SỰ là loại đó và mang đầy đủ phẩm chất tiêu biểu — thường mang sắc thái KHEN.
  • Điểm phân biệt cốt lõi với ように/みたい: 「彼は先生のようです」・「彼は先生みたいです」= anh ấy giống giáo viên (nhưng có lẽ KHÔNG phải giáo viên). 「彼は先生らしいです」ở nghĩa đặc trưng = anh ấy đúng là mẫu giáo viên (anh ấy THẬT SỰ là giáo viên). Giống nhau ở tiếng Việt ("như giáo viên") nhưng sự thật ngược nhau.
  • Nghĩa 2 — PHỎNG ĐOÁN từ nguồn tin NGHE ĐƯỢC từ người khác: 「田中さんは来月結婚するらしいです」(nghe nói tháng sau anh Tanaka cưới). Khác みたい (tôi tự thấy tự đoán) — らしい là thông tin từ bên ngoài, người nói không chịu trách nhiệm hoàn toàn.
  • らしい chia như TÍNH TỪ い: 春らしくない (không ra dáng mùa xuân), 男らしかった.

Ví dụ

  • Hôm nay là thời tiết đẹp đúng chất mùa xuân nhỉ.

  • Anh Tanaka là một sinh viên đúng chất sinh viên.

  • Nghe nói tháng sau anh Yamada kết hôn đấy.

Cần nhớ

  • Phủ định dạng đặc trưng rất hay dùng để chê nhẹ: 「先生らしくないですね」(không ra dáng thầy giáo gì cả).
  • Sau danh từ, らしい KHÔNG có の (giống みたい): 男らしい, không nói 男のらしい.

Lỗi hay gặp

  • Saiあの人(ひと)は先生(せんせい)らしいですが、本当(ほんとう)は先生(せんせい)ではないかもしれません。

    Người đó trông giống giáo viên, nhưng có khi thực ra không phải.

    Đúngあの人(ひと)は先生(せんせい)みたいですが、本当(ほんとう)は先生(せんせい)ではないかもしれません。

    らしい hàm ý người nói khá chắc chắn dựa trên bằng chứng — nói xong rồi lại nghi ngờ "có khi không phải" trong cùng câu là mâu thuẫn. Muốn diễn tả "trông giống nhưng không chắc" phải dùng みたい/のようだ.

  • Sai男(おとこ)のらしい人(ひと)です。

    Là người rất ra dáng đàn ông.

    Đúng男(おとこ)らしい人(ひと)です。

    Sau danh từ, らしい không có の (khác với のような).

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ trục sự thật: らしい = ĐÚNG là loại đó ↔ みたい/のようだ = giống nhưng KHÔNG phải.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →