Ngữ pháp tiếng Nhật
~みたい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~みたい nghĩa là giống như ~, có vẻ ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N みたいだ N みたいな N N みたいに V |
| Romaji | ~ mitai |
| Nghĩa | giống như ~, có vẻ ~ |
Cách nối
| Danh từ | N + みたいだ/みたいです |
|---|---|
| Bổ nghĩa danh từ | N + みたいな + N |
| Bổ nghĩa động từ | N + みたいに + V |
| Động từ / tính từ | V(thể thường)/A(thể thường) + みたいだ |
Cách dùng
So sánh hoặc phỏng đoán dựa trên cảm nhận trực tiếp — văn nói thân mật.
- みたい chia như TÍNH TỪ な: みたいだ (kết câu), みたいな + N (bổ nghĩa danh từ), みたいに + V (bổ nghĩa động từ). Đây là bộ ba phải thuộc.
- Quy tắc quan trọng: sau danh từ, みたい KHÔNG có の — 「子どもみたいです」. Đối chiếu với ように thì luôn có の — 「子どものようです」. Đây chính xác là chỗ người Việt hay viết nhầm.
- Nghĩa 1 — SO SÁNH (giống ように nhưng thân mật): 「彼は子どもみたいです」(anh ấy như trẻ con).
- Nghĩa 2 — PHỎNG ĐOÁN dựa vào cái mình trực tiếp thấy/nghe/cảm: 「外は雨みたいです」(bên ngoài hình như đang mưa — vì tôi nghe tiếng mưa). Khác với らしい (dựa vào tin nghe được từ NGƯỜI KHÁC) và そうです (nghe nói). みたい = tôi tự cảm nhận và đoán.
Ví dụ
外は雨みたいですね。
Bên ngoài hình như đang mưa nhỉ.
田中さんは子どもみたいに元気ですね。
Anh Tanaka khoẻ khoắn như trẻ con nhỉ.
私も先輩みたいな人になりたいです。
Tôi cũng muốn trở thành người như anh tiền bối.
Cần nhớ
- みたい là văn NÓI — bài viết trang trọng và văn bản chính thức dùng ように/ようです.
- Dù chữ みたい trông giống 見たい (muốn xem) nhưng hoàn toàn khác nhau; みたい ở đây viết kana, không viết kanji.
Lỗi hay gặp
-
Sai子どものみたいです。
Trông như trẻ con.
Đúng子どもみたいです。
Sau danh từ, みたい KHÔNG có の. (Nhớ ngược lại: ように thì LUÔN có の — 子どものようです.)
-
Sai子どもみたい人です。
Là người trông như trẻ con.
Đúng子どもみたいな人です。
みたい chia như tính từ な → bổ nghĩa danh từ phải thêm な.
Mẹo khi ôn thi
- Nhớ mẹo dấu の: ように CÓ の, みたい KHÔNG の. Đề rất hay bẫy đúng chỗ này.