Ngữ pháp tiếng Nhật

~くらい/ぐらい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~くらい/ぐらい nghĩa là khoảng ~ / đến mức ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúc数量 くらい
N くらい
V(thể thường) くらい
Romaji~ kurai / ~ gurai
Nghĩakhoảng ~ / đến mức ~

Cách nối

Danh từN + くらい/ぐらい
Động từV(thể thường) + くらい/ぐらい
Số lượng数量 + くらい/ぐらい

Cách dùng

Ước lượng số lượng, thời gian, hoặc nêu mức độ (kể cả mức độ thấp, "chỉ ~ thôi mà").

  • Công dụng 1 — ƯỚC LƯỢNG: 「三十分ぐらいかかります」(mất khoảng 30 phút). Đây là cách nói số lượng áng chừng phổ biến nhất trong hội thoại.
  • Công dụng 2 — NÊU MỨC ĐỘ THẤP, hàm ý "chỉ có thế thôi mà": 「自分の部屋ぐらい掃除してください」(ít nhất thì cũng dọn phòng của mình đi chứ). Sắc thái này ほど KHÔNG có — đây là điểm phân biệt quan trọng thứ hai sau chuyện so sánh phủ định.
  • Phân biệt với ほど cho gọn: (a) so sánh phủ định "không bằng" → chỉ ほど; (b) coi thường "chỉ ~ thôi mà" → chỉ くらい; (c) ước lượng số lượng thường ngày → くらい tự nhiên hơn, ほど trang trọng hơn; (d) nêu mức độ mạnh (đau đến mức ~) → cả hai đều được.
  • くらい và ぐらい giống hệt nhau về nghĩa. Thực tế người Nhật đọc ぐらい nhiều hơn sau số đếm (三つぐらい), còn sau この/その/あの thì hay dùng くらい (このくらい).

Ví dụ

  • Đi bộ đến ga mất khoảng mười phút.

  • Ít nhất thì cũng dọn phòng của mình đi chứ.

  • Mỗi ngày bạn học tiếng Nhật khoảng bao lâu?

Cần nhớ

  • Đừng nhầm với ころ/ごろ: ごろ dùng cho THỜI ĐIỂM (三時ごろ — khoảng 3 giờ), くらい dùng cho LƯỢNG thời gian (三時間くらい — khoảng 3 tiếng).
  • どのくらい = "khoảng bao nhiêu/bao lâu" — câu hỏi rất hay dùng.

Lỗi hay gặp

  • Sai正確(せいかく)に三(さん)時(じ)くらいに会(あ)いましょう。

    Mình gặp nhau đúng 3 giờ nhé.

    Đúng三(さん)時(じ)ごろに会(あ)いましょう。

    正確に (chính xác) mâu thuẫn với くらい (khoảng, không chính xác) ngay trong câu — muốn hẹn giờ chính xác thì bỏ くらい; muốn hẹn giờ ước chừng thì bỏ 正確に và dùng ごろ.

  • Sai弟(おとうと)は兄(あに)くらい背(せ)が高(たか)くないです。

    Em trai không cao bằng anh trai.

    Đúng弟(おとうと)は兄(あに)ほど背(せ)が高(たか)くないです。

    So sánh phủ định "không ~ bằng" chỉ dùng ほど, không dùng くらい.

Mẹo khi ôn thi

  • Bẫy kinh điển: 三時ごろ (khoảng 3 giờ) ↔ 三時間くらい (khoảng 3 tiếng) — nhìn có 間 hay không.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →