Ngữ pháp tiếng Nhật

~など nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~など nghĩa là ~ v.v., ~ chẳng hạn.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN や N など
N など
Romaji~ nado
Nghĩa~ v.v., ~ chẳng hạn

Cách nối

Kèm やN + や + N + など
Văn nóiなんか (thân mật)
Đứng một mìnhN + など

Cách dùng

Kết thúc một chuỗi liệt kê, hàm ý còn thứ khác chưa nêu.

  • など đứng CUỐI chuỗi liệt kê, nghĩa "v.v.": 「机の上に本やノートなどがあります」(trên bàn có sách, vở, v.v.). Cặp や~など là bộ đôi kinh điển của văn viết.
  • Khác とか (văn nói, gắn được sau động từ), など trang trọng hơn và chủ yếu gắn sau DANH TỪ. Trong đề đọc và văn bản thông báo thì など xuất hiện nhiều hơn hẳn とか.
  • など còn có sắc thái KHIÊM TỐN hoặc COI NHẸ khi nói về bản thân/vật của mình: 「私などまだまだです」(tôi thì còn kém lắm). Sắc thái này とか không có.
  • Văn nói thân mật rút thành なんか: 「映画なんか見ませんか」(xem phim gì đó không?).

Ví dụ

  • Trên bàn có sách, vở, v.v.

  • Ở Nhật người ta mời khách trà, bánh kẹo, v.v.

  • Tôi thì còn kém lắm.

Cần nhớ

  • Sau など vẫn gắn trợ từ bình thường: 「本やノートなどを買いました」.
  • Đừng dùng など khi danh sách đã ĐẦY ĐỦ — lúc đó dùng と: 「A と B を買いました」(mua đúng hai thứ đó).

Lỗi hay gặp

  • Sai本(ほん)を読(よ)むなど映画(えいが)を見(み)るなどします。

    Tôi nào là đọc sách, nào là xem phim.

    Đúng本(ほん)を読(よ)むとか映画(えいが)を見(み)るとかします。

    など chủ yếu gắn sau DANH TỪ và đứng cuối chuỗi; liệt kê ĐỘNG TỪ thì dùng とか.

  • Saiりんごとバナナなどの二(ふた)つだけを買(か)いました。

    Tôi đã mua đúng hai thứ: táo và chuối.

    Đúngりんごとバナナの二(ふた)つだけを買(か)いました。

    など hàm ý "còn thứ khác nữa", mâu thuẫn với だけ (chỉ đúng hai thứ, không còn gì khác) trong cùng câu. Danh sách ĐẦY ĐỦ, khép kín thì phải dùng と, không dùng など.

  • Sai果物(くだもの)など食品(しょくひん)を買(か)った。

    Tôi đã mua thực phẩm như hoa quả chẳng hạn.

    Đúng果物(くだもの)などの食品(しょくひん)を買(か)った。

    Khi bổ nghĩa danh từ phải có 「の」.

  • Sai(上司(じょうし)に)部長(ぶちょう)など、行(い)けますか。

    Trưởng phòng có đi được không ạ?

    Đúng(上司(じょうし)に)部長(ぶちょう)は行(い)かれますか。

    「など」 gắn vào người trên mang sắc thái coi nhẹ — thất lễ.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ bộ ba: と (đủ hết) — や~など (tiêu biểu, văn viết) — とか (tiêu biểu, văn nói).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →