Ngữ pháp tiếng Nhật
~ても構わない nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ても構わない nghĩa là ~ cũng chẳng sao (tôi không bận tâm).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + も構わない いAdj くて + も構わない なAdj/N で + も構わない V ない(bỏ ない) + なくても構わない |
| Romaji | ~ te mo kamawanai |
| Nghĩa | ~ cũng chẳng sao (tôi không bận tâm) |
Cách nối
| Lịch sự | ~ても構いません |
|---|---|
| Viết kanji | 構わない (かまわない) — dạng viết trang trọng, hay gặp trong văn bản |
| Phủ định | ~なくても構いません (không làm cũng chẳng sao) |
| Hỏi xin phép | ~ても構いませんか (tôi làm ~ có sao không ạ?) |
Cách dùng
Tự nêu rằng mình chấp nhận một điều kiện, hoặc cho phép một cách trung tính.
- Đây là cùng mẫu với N4-087, ở đây tập trung vào hai cách dùng nâng cao: (a) tự nêu điều kiện mình chấp nhận, và (b) hỏi xin phép.
- Cách dùng (a) rất tự nhiên và hữu ích trong đời thật: khi mình chấp nhận thiệt về phía mình để đạt điều quan trọng hơn — 時間がかかっても構いません、いい仕事をしたいです (mất thời gian cũng chẳng sao, tôi muốn làm việc cho tốt). Sắc thái này là điểm mạnh riêng của 構わない mà ~てもいい không có.
- Cách dùng (b) — ~ても構いませんか — là câu xin phép lịch sự, hơi khiêm tốn hơn ~てもいいですか vì nghĩa đen là "có làm phiền ngài không ạ?". Với người trên, dạng lịch sự nhất là ~てもよろしいでしょうか.
- Về chữ viết: 構わない viết kanji thường gặp trong văn bản, thông báo, hợp đồng; văn nói hằng ngày thì viết かまわない cũng bình thường. Cùng một từ, khác cách trình bày.
Ví dụ
時間がかかっても構いません。いい物を作りたいです。
Mất thời gian cũng chẳng sao. Tôi muốn làm ra thứ tốt.
この席に座っても構いませんか。
Tôi ngồi ghế này có sao không ạ?
返事は明日でも構いません。ゆっくり考えてください。
Trả lời vào ngày mai cũng chẳng sao. Bạn cứ suy nghĩ từ từ.
Cần nhớ
- Trả lời khi ai đó hỏi ~ても構いませんか: ええ、構いませんよ (vâng, chẳng sao đâu) hoặc ちょっと… (hơi khó...) nếu muốn từ chối khéo.
- Cẩn thận sắc thái: 構わない có hàm ý "tôi không quan tâm". Nói lạnh giọng thì nghe như thờ ơ, thậm chí bất cần.
Lỗi hay gặp
-
Sai部長、明日休んでも構いませんが、必ず来てください。
Trưởng phòng, mai anh/chị nghỉ cũng không sao, nhưng nhất định phải đến ạ.
Đúng部長、明日休ませていただけませんでしょうか。
Câu vừa xin nghỉ (休んでも構いませんか) vừa yêu cầu chính mình "nhất định phải đến" (必ず来てください) — mâu thuẫn logic ngay trong câu. Xin phép việc quan trọng với cấp trên nên dùng khiêm nhường ~させていただけませんでしょうか, lịch sự hơn hẳn ~てもかまいませんか.
-
Sai荷物は重いでも構いません。
Hành lý có nặng cũng không sao.
Đúng荷物は重くても構いません。
Tính từ い phải chuyển thể て (重くて) trước も. Chỉ danh từ và tính từ な mới dùng でも.
Mẹo khi ôn thi
- ~ても構いませんか và ~てもよろしいでしょうか đều là xin phép — cái sau lịch sự hơn, dùng với khách hàng.