Ngữ pháp tiếng Nhật
~ば~ほど nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ば~ほど nghĩa là càng ~ thì càng ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ば + V thể từ điển + ほど いAdj ければ + いAdj + ほど なAdj なら(ば) + なAdj + な + ほど |
| Romaji | ~ ba ~ hodo |
| Nghĩa | càng ~ thì càng ~ |
Cách nối
| Động từ | 練習する → 練習すれば練習するほど |
|---|---|
| Tính từ い | 安い → 安ければ安いほど |
| Tính từ な | 便利 → 便利なら(ば)便利なほど |
| Rút gọn (rất phổ biến) | Có thể bỏ vế ば: 練習するほど上手になる |
Cách dùng
Diễn tả hai điều thay đổi song song theo cùng chiều.
- Cấu trúc lặp lại CÙNG MỘT từ hai lần: một lần ở thể ば, một lần ở thể từ điển, rồi thêm ほど. Nhìn thì rườm rà nhưng chính sự lặp lại đó tạo cảm giác "càng... càng...".
- Cách chia phải chú ý theo từ loại: động từ dùng thể ば (話せば話すほど); tính từ い đổi い → ければ (安ければ安いほど); tính từ な dùng なら + な (静かなら静かなほど). Tính từ な là dạng người học hay sai nhất.
- Vế sau phải là một sự thay đổi có mức độ, thường đi với ~くなる/~になる. Nếu vế sau là hành động dứt khoát, không có mức độ, thì mẫu này không dùng được.
- Trong văn nói, người Nhật rất hay rút gọn bỏ hẳn vế ば: 考えるほど分からなくなる (càng nghĩ càng không hiểu). Cách rút này tự nhiên và ngắn gọn hơn.
Ví dụ
日本語は、練習すれば練習するほど上手になります。
Tiếng Nhật càng luyện tập thì càng giỏi lên.
この本は読めば読むほどおもしろくなります。
Cuốn sách này càng đọc càng thấy thú vị.
部屋は静かなら静かなほどいいです。
Phòng càng yên tĩnh thì càng tốt.
Cần nhớ
- Cũng dùng được cho chiều giảm: 少なければ少ないほどいい (càng ít càng tốt).
- Với danh từ thì dùng dạng khác (~であればあるほど) — cách này thuộc N3, N4 chưa cần.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの店は便利ければ便利いほどいいです。
Quán càng tiện thì càng tốt.
Đúngこの店は便利なら便利なほどいいです。
便利 là tính từ NA, không chia như tính từ い. Phải dùng なら + な + ほど.
-
Sai日本語を勉強すればするほど、明日試験を受けます。
Càng học tiếng Nhật thì mai tôi càng thi.
Đúng日本語を勉強すればするほど、自信がつきます。
Vế sau phải là sự thay đổi CÓ MỨC ĐỘ. "Ngày mai đi thi" là việc dứt khoát, không tăng giảm được.
Mẹo khi ôn thi
- Đề hay cho sẵn vế đầu rồi bắt điền vế sau — nhớ lặp ĐÚNG động từ đó ở thể từ điển + ほど.