Ngữ pháp tiếng Nhật

~なくてもいい(mở rộng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~なくてもいい(mở rộng) nghĩa là không ~ cũng được / không cần phải ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV ない(bỏ い) + くてもいい
V ない(bỏ ない) + なくても大丈夫です
V ない(bỏ ない) + なくてもかまいません
Romaji~ nakute mo ii
Nghĩakhông ~ cũng được / không cần phải ~

Cách nối

Động từ行く → 行かない → 行かなくてもいい
Tính từ い高い → 高くない → 高くなくてもいい
Trang trọng hơn~なくてもかまいません/~なくても結構です
Tính từ な / Danh từ便利 → 便利じゃない → 便利じゃなくてもいい

Cách dùng

Nói rằng việc gì đó không bắt buộc.

  • Đây là phủ định của ~てもいい (được phép làm). Nghĩa: hành động đó KHÔNG bắt buộc — làm cũng được, không làm cũng chẳng sao.
  • Chú ý logic đối lập với N4-084: ~なければならない (phải làm) ↔ ~なくてもいい (không cần làm). Hai mẫu này là cặp đối lập hoàn chỉnh và đề thi rất thích ghép chúng vào cùng một câu hỏi.
  • Phần "mở rộng" so với N5 là áp dụng cho cả tính từ và danh từ: 新しくなくてもいいです (không mới cũng được), 高いものじゃなくてもいいです (không cần phải là đồ đắt tiền).
  • Với người trên, dùng ~なくてもかまいません hoặc ~なくても結構です nghe lịch sự hơn. Nhưng cẩn thận: 結構です nói với khách trong ngữ cảnh khác lại có nghĩa "thôi khỏi, không cần" — dễ nghe cụt.

Ví dụ

  • Ngày mai được nghỉ nên không cần dậy sớm cũng được.

  • Giày không cần phải mới cũng được đâu.

  • Không viết hết tất cả đáp án cũng không sao ạ.

Cần nhớ

  • Đừng nhầm ~なくてもいい (không cần làm) với ~てはいけない (cấm làm). "Không bắt buộc" khác hẳn "không được phép".
  • Người Việt hay nói tắt thành ~なくていい trong văn nói — cách này đúng và rất phổ biến, chỉ là bỏ も.

Lỗi hay gặp

  • Sai明日(あした)は来(こ)ないでもいいです。

    Mai bạn không đến cũng được.

    Đúng明日(あした)は来(こ)なくてもいいです。

    Phải đổi ない → なくて (thể て của phủ định), không dùng ないで trong mẫu này.

  • Saiここでたばこを吸(す)わなくてもいけません。

    Ở đây không được hút thuốc.

    Đúngここでたばこを吸(す)ってはいけません。

    ~なくてもいい nghĩa là "không cần". Ghép nhầm thành ~なくてもいけない (trộn với てはいけない/なければならない) sẽ đảo thành "không được phép không làm" ≈ "phải làm" — ngược hẳn nghĩa cấm đoán muốn nói.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ chia đúng: ない → なくて (bỏ い, thêm くて). Đây là chỗ đề hay đặt bẫy hình thức.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →